English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | hầm nhừ
|
| English | Verbsstew |
| Example |
Mẹ hầm nhừ thịt với rau củ.
Mom simmers meat with vegetables.
|
| Vietnamese | ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu
|
| English | Nouns |
| Vietnamese | tham nhũng |
| English | Nounscorruption |
| Example |
Chính phủ đang đẩy mạnh công cuộc chống tham nhũng.
The government is intensifying the fight against corruption.
|
| Vietnamese | chống tham nhũng |
| English | Phraseanti-corruption |
| Example |
Chiến dịch chống tham nhũng đã đạt được nhiều thành công.
The anti-corruption campaign achieved many successes.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.